試み
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
試み nghĩa là sự thử.
Nghĩa của 試み
Danh từ
- Sự thử.
Từ ghép có 試み
- 試みる — Cố gắng, thử nghiệm.
Câu ví dụ với 試み
- トムは一緒に教会に行くようメアリーへの説得を試みた。 Tom đã thử thuyết phục Mary đi đến nhà thờ cùng mình.Tatoeba #1171858
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attempt; trial; experiment
- Danh từ endeavour (endeavor); effort; venture; initiative
Câu hỏi thường gặp
試み nghĩa là gì?
試み (danh từ) nghĩa là sự thử.
試み đọc là gì?
試み đọc là こころみ (romaji: kokoromi).