TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

試(こころ)み

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こころみkokoromi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 試 thí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

試み nghĩa là sự thử.

Nghĩa của 試み

Danh từ

  1. Sự thử.

Từ ghép có 試み

Câu ví dụ với 試み

  • トムは一緒に教会に行くようメアリーへの説得を試みた。 Tom đã thử thuyết phục Mary đi đến nhà thờ cùng mình.Tatoeba #1171858

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attempt; trial; experiment
  • Danh từ endeavour (endeavor); effort; venture; initiative

Câu hỏi thường gặp

試み nghĩa là gì?

試み (danh từ) nghĩa là sự thử.

試み đọc là gì?

試み đọc là こころみ (romaji: kokoromi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.