TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心(こころ)あたたまる

こころあたたまるkokoroatatamaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 心 tâm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 心あたたまる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be heart-warming

Cách viết khác: 心温まる, 心暖まる

Cách chia của 心あたたまる

Thể lịch sự (ます)心あたたまります
Thể て心あたたまって
Quá khứ (た)心あたたまった
Phủ định (ない)心あたたまらない
Khả năng心あたたまれる
Ý chí (よう)心あたたまろう
Điều kiện (ば)心あたたまれば
Bị động心あたたまられる
Sai khiến心あたたまらせる
Mệnh lệnh心あたたまれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.