心あたたまる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 心あたたまる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be heart-warming
Cách viết khác: 心温まる, 心暖まる
Cách chia của 心あたたまる
| Thể lịch sự (ます) | 心あたたまります |
| Thể て | 心あたたまって |
| Quá khứ (た) | 心あたたまった |
| Phủ định (ない) | 心あたたまらない |
| Khả năng | 心あたたまれる |
| Ý chí (よう) | 心あたたまろう |
| Điều kiện (ば) | 心あたたまれば |
| Bị động | 心あたたまられる |
| Sai khiến | 心あたたまらせる |
| Mệnh lệnh | 心あたたまれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).