国家
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国家 nghĩa là quốc gia, đất nước, nhà nước.
Nghĩa của 国家
Danh từ
- Quốc gia, đất nước, nhà nước. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 國家
Từ ghép có 国家
Câu ví dụ với 国家
- 前世紀の中頃まで日本が封建国家であったことは、よくしられている。 Nhiều người biết rằng cho đến giữa thế kỷ trước, Nhật Bản vẫn còn là một quốc gia phong kiến.Tatoeba #140789
- 彼は将来国家の棟梁たるべき器だ。 Anh ấy có tốt chất lãnh đạo đất nước trong tương lai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #75109
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ state; country; nation
Câu hỏi thường gặp
国家 nghĩa là gì?
国家 (danh từ) nghĩa là quốc gia, đất nước, nhà nước.
国家 đọc là gì?
国家 đọc là こっか (romaji: kokka).
Âm Hán Việt của 国家 là gì?
Âm Hán Việt của 国家 là "quốc gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.