TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

個人主義(こじんしゅぎ)

こじんしゅぎkojinshugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁ NHÂN CHỦ NGHĨA 個 cá·人 nhân·主 chủ·義 nghĩa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cá nhân chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

個人主義 nghĩa là cá nhân chủ nghĩa, chủ nghĩa cá nhân.

Nghĩa của 個人主義

Danh từ

  1. Cá nhân chủ nghĩa, chủ nghĩa cá nhân. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 個人主義

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ individualism
  • Danh từ egoism; selfishness

Câu hỏi thường gặp

個人主義 nghĩa là gì?

個人主義 (danh từ) nghĩa là cá nhân chủ nghĩa, chủ nghĩa cá nhân.

個人主義 đọc là gì?

個人主義 đọc là こじんしゅぎ (romaji: kojinshugi).

Âm Hán Việt của 個人主義 là gì?

Âm Hán Việt của 個人主義 là "cá nhân chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.