TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

告解(こっかい)

こっかいkokkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁO GIẢI 告 cáo·解 giải

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cáo giải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

告解 nghĩa là xưng tội.

Nghĩa của 告解

Danh từ

  1. Xưng tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confession

Câu hỏi thường gặp

告解 nghĩa là gì?

告解 (danh từ) nghĩa là xưng tội.

告解 đọc là gì?

告解 đọc là こっかい (romaji: kokkai).

Âm Hán Việt của 告解 là gì?

Âm Hán Việt của 告解 là "cáo giải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.