TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小雨(こさめ)

từ thông dụng
こさめkosame giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU VŨ 小 tiểu·雨 vũ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu vũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 小雨

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light rain; drizzle

Cách viết khác: しょうう, こあめ

Câu ví dụ với 小雨

  • ちょうど家を出ようと思っていたところに、小雨が降り始めた。 Ngay trước khi tôi ra khỏi nhà thì trời đã bắt đầu có mưa nhỏ.Tatoeba #159508

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.