ここ
ここ nghĩa là đây, ở đây.
Nghĩa của ここ
Đại từ
- Đây, ở đây.
Cách viết khác: 此処, 此所, 是, 茲, 爰
Từ liên quan với ここ
Câu ví dụ với ここ
- ここにいて彼を待って下さい。 Hãy ở đây đợi anh ấy.Tatoeba #224502
- ここにゴミ捨てるべからず。 Không được vứt rác ở đây.Tatoeba #76763
- 彼女はまだここへ来ていません。 Cô ta vẫn chưa tới đây.Tatoeba #91492
- ここに、もっと長くいたい。 Tôi muốn ở đây lâu hơn.Tatoeba #161056
- 一人でここに来たのですか。 Bạn đến đây một mình sao?Tatoeba #190499
- それをここから持っていけ! Hãy mang chúng ra khỏi đây.Tatoeba #204681
- ここに座ってもいいですか。 Tôi ngồi đây được không?Tatoeba #224426
- ここで予約をしてもらえますか。 Tôi có thể đặt chỗ trước ở đây không ?Tatoeba #224521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ here; this place
- Đại từ this point; here; now
- Đại từ these past ... (e.g. three years); these last ...
- Đại từ the next ... (e.g. few days); these next ...
Câu hỏi thường gặp
ここ nghĩa là gì?
ここ (đại từ) nghĩa là đây, ở đây.
ここ đọc là gì?
ここ đọc là ここ (romaji: koko).