TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ここ

JLPT N5 từ thông dụng
koko giọng máy của trình duyệt

ここ nghĩa là đây, ở đây.

Nghĩa của ここ

Đại từ

  1. Đây, ở đây.

Cách viết khác: 此処, 此所, 是, 茲, 爰

Từ liên quan với ここ

Câu ví dụ với ここ

  • ここにいて彼を待って下さい。 Hãy ở đây đợi anh ấy.Tatoeba #224502
  • ここにゴミ捨てるべからず。 Không được vứt rác ở đây.Tatoeba #76763
  • 彼女はまだここへ来ていません。 Cô ta vẫn chưa tới đây.Tatoeba #91492
  • ここに、もっと長くいたい。 Tôi muốn ở đây lâu hơn.Tatoeba #161056
  • 一人でここに来たのですか。 Bạn đến đây một mình sao?Tatoeba #190499
  • それをここから持っていけ! Hãy mang chúng ra khỏi đây.Tatoeba #204681
  • ここに座ってもいいですか。 Tôi ngồi đây được không?Tatoeba #224426
  • ここで予約をしてもらえますか。 Tôi có thể đặt chỗ trước ở đây không ?Tatoeba #224521

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ here; this place
  • Đại từ this point; here; now
  • Đại từ these past ... (e.g. three years); these last ...
  • Đại từ the next ... (e.g. few days); these next ...

Câu hỏi thường gặp

ここ nghĩa là gì?

ここ (đại từ) nghĩa là đây, ở đây.

ここ đọc là gì?

ここ đọc là ここ (romaji: koko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.