心付け
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm phó” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
心付け nghĩa là bo.
Nghĩa của 心付け
Danh từ
- Bo.
Cách viết khác: 心づけ, 心付
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gratuity; tip
Câu hỏi thường gặp
心付け nghĩa là gì?
心付け (danh từ) nghĩa là bo.
心付け đọc là gì?
心付け đọc là こころづけ (romaji: kokorozuke).
Âm Hán Việt của 心付け là gì?
Âm Hán Việt của 心付け là "tâm phó". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.