TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心付(こころづ)け

こころづけkokorozuke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM PHÓ 心 tâm·付 phó

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm phó” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

心付け nghĩa là bo.

Nghĩa của 心付け

Danh từ

  1. Bo.

Cách viết khác: 心づけ, 心付

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gratuity; tip

Câu hỏi thường gặp

心付け nghĩa là gì?

心付け (danh từ) nghĩa là bo.

心付け đọc là gì?

心付け đọc là こころづけ (romaji: kokorozuke).

Âm Hán Việt của 心付け là gì?

Âm Hán Việt của 心付け là "tâm phó". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.