腰
Nghĩa của 腰
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lower back; waist; hips; lumbar region
- Danh từ body (of hair, noodles, paper, etc.); resilience; spring
Cách viết khác: コシ
Từ ghép có 腰
Câu ví dụ với 腰
- 彼女は腰にベルトを締めた。 Cô ta thắt một dải băng quanh eo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90070
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.