TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腰(こし)

JLPT N3 từ thông dụng
こしkoshi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 腰

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lower back; waist; hips; lumbar region
  • Danh từ body (of hair, noodles, paper, etc.); resilience; spring

Cách viết khác: コシ

Từ ghép có 腰

Câu ví dụ với 腰

  • 彼女は腰にベルトを締めた。 Cô ta thắt một dải băng quanh eo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90070

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.