TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腰掛(こしか)ける

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こしかけるkoshikakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 腰 ?·掛 quải

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

腰掛ける nghĩa là ngồi xuống.

Nghĩa của 腰掛ける

Động từ

  1. Ngồi xuống.

Cách viết khác: 腰かける, 腰掛る

Cách chia của 腰掛ける

Thể lịch sự (ます)腰掛けます
Thể て腰掛けて
Quá khứ (た)腰掛けた
Phủ định (ない)腰掛けない
Khả năng腰掛けられる
Ý chí (よう)腰掛けよう
Điều kiện (ば)腰掛ければ
Bị động腰掛けられる
Sai khiến腰掛けさせる
Mệnh lệnh腰掛けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sit (down)

Câu hỏi thường gặp

腰掛ける nghĩa là gì?

腰掛ける (động từ) nghĩa là ngồi xuống.

腰掛ける đọc là gì?

腰掛ける đọc là こしかける (romaji: koshikakeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.