TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

骨相学(こっそうがく)

こっそうがくkossōgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 骨 cốt·相 tương·学 học

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

骨相学 nghĩa là não tướng học.

Nghĩa của 骨相学

Danh từ

  1. Não tướng học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phrenology

Câu hỏi thường gặp

骨相学 nghĩa là gì?

骨相学 (danh từ) nghĩa là não tướng học.

骨相学 đọc là gì?

骨相学 đọc là こっそうがく (romaji: kossōgaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.