国家社会主義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc gia xã hội chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
国家社会主義 nghĩa là chủ nghĩa quốc xã.
Nghĩa của 国家社会主義
Danh từ
- Chủ nghĩa quốc xã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ state socialism
- Danh từ Nazism; national socialism
Câu hỏi thường gặp
国家社会主義 nghĩa là gì?
国家社会主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quốc xã.
国家社会主義 đọc là gì?
国家社会主義 đọc là こっかしゃかいしゅぎ (romaji: kokkashakaishugi).
Âm Hán Việt của 国家社会主義 là gì?
Âm Hán Việt của 国家社会主義 là "quốc gia xã hội chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.