Từ tiếng Việt sang tiếng Nhật: "… tiếng Nhật là gì" — trang 4
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nhật xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 4/63
- bước cản
- bước ngoặt
- bước quyết định
- bước sóng
- bước vào
- bước đi
- bướm
- bướm vua
- bướm đêm
- bưởi chùm
- bưởi đắng
- bạc
- bạc hà mèo
- bạch
- bạch cầu
- bạch huyết
- bạch huyết cầu
- bạch hầu
- bạch kim
- bạch mao tướng
- bạch phiến
- bạch tuộc
- bạch đàn
- bạch đôi
- bạch đậu khấu
- bại giả
- bại não
- bạn
- bạn bè
- bạn có khỏe không
- bạn cùng lớp
- bạn cùng phòng
- bạn gái
- bạn qua thư
- bạn thân
- bạn trai
- bạo chúa
- bạo dâm
- bạo hành gia đình
- bạo lực
- bạo lực gia đình
- bạo ngược
- bạo quân
- bạo động
- bạt
- bản báo cáo
- bản chất
- bản câu hỏi
- bản dạng giới
- bản dịch
- bản fax
- bản ghi
- bản lề
- bản nhạc
- bản năng
- bản quay cóp
- bản quay phim
- bản quyền
- bản sao
- bản thu
- bản thân
- bản thể luận
- bản tin
- bản án
- bản đồ
- bản đồ học
- bảng
- bảng chú giải
- bảng chỉ dẫn
- bảng chữ cái
- bảng chữ cái la-tinh
- bảng chữ cái latinh
- bảng câu hỏi
- bảng công báo
- bảng cửu chương
- bảng giá
- bảng kê món ăn
- bảng kế
- bảng mạch in
- bảng tin
- bảng trắng
- bảng tuần hoàn
- bảng tạm
- bảng đen
- bảng điều khiển
- bảng đo thị lực
- bảo
- bảo an
- bảo chứng
- bảo dưỡng
- bảo gia lợi
- bảo hiểm
- bảo hiểm nhân thọ
- bảo hiểm sức khỏe
- bảo hiểm xã hội
- bảo hiểm y tế
- bảo hộ
- bảo hộ mậu dịch
- bảo tháp
- bảo trì
- bảo tàng
- bảo tàng học
- bảo tàng louvre
- bảo tàng mỹ thuật
- bảo vật
- bảo vệ
- bảy
- bảy giờ
- bảy mươi
- bảy mối tội đầu
- bảy nghìn
- bấc
- bất biến
- bất bình đẳng
- bất bạo động
- bất công
- bất cẩn
- bất diệt
- bất hạnh
- bất hợp lí
- bất hủ
- bất khả thi
- bất kính
- bất lợi
- bất minh
- bất mãn
- bất ngờ
- bất tiện
- bất tử
- bất đẳng thức
- bất định
- bất đồ
- bất động
- bất động sản
- bầu bạn
- bầu không khí
- bầu trời
- bầu trời xanh
- bầu vú
- bầy
- bẩn
- bẩn thỉu
- bẫy
- bẫy chuột
- bậc
- bậc tự do
- bậc độ lớn
- bận
- bận rộn
- bận tâm
- bật
- bật lửa
- bắc
- bắc bán cầu
- bắc carolina
- bắc cực
- bắc cực quang
- bắc hàn
- bắc hải
- bắc kinh
- bắc sĩ tâm lý
- bắc triều tiên
- bắc ái nhĩ lan
- bắc âu
- bắc đẩu
- bắc đẩu thất tinh
- bắc đẩu tinh
- bắn
- bắn cung
- bắn trúng
- bắp
- bắp cải cuốn thịt
- bắp non
- bắp rang
- bắp thịt
- bắt
- bắt chước
- bắt cóc
- bắt giữ
- bắt gặp
- bắt kịp
- bắt nạt
- bắt tay
- bắt tốt qua đường
- bắt đầu
- bắt đầu mưa
- bắt đầu rơi
- bằng
- bằng chân
- bằng chứng
- bằng chứng ngoại phạm
- bằng hữu
- bằng lái xe
- bằng mọi giá
- bằng sáng chế
- bằng đá
- bằng đường bộ
- bẹo chim
- bế tắc
- bến cảng