TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bản báo cáo tiếng Nhật là gì?

"bản báo cáo" trong tiếng Nhật là 報告 (ほうこく) (danh từ), レポート (danh từ), 報告書 (ほうこくしょ) (danh từ).

報告(ほうこく) Danh từ

ほうこくhōkokuHán Việt: BÁO CÁOJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo cáo, bản báo cáo.

Xem đầy đủ từ "報告": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

レポート Danh từ

repōtoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản báo cáo.

Xem đầy đủ từ "レポート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

報告書(ほうこくしょ) Danh từ

ほうこくしょhōkokushoHán Việt: BÁO CÁO THƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản báo cáo.

Xem đầy đủ từ "報告書": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

答申(とうしん) Danh từ

とうしんtōshinHán Việt: ĐÁP THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản báo cáo.

Xem đầy đủ từ "答申": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bản báo cáo tiếng Nhật là gì?

"bản báo cáo" trong tiếng Nhật là 報告 (ほうこく) (danh từ), レポート (danh từ), 報告書 (ほうこくしょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.