TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bắt giữ tiếng Nhật là gì?

"bắt giữ" trong tiếng Nhật là 捕まえる (つかまえる) (động từ), 捉える (とらえる) (động từ), 逮捕 (たいほ) (danh từ).

捕(つか)まえる Động từ

つかまえるtsukamaeruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt, bắt giữ.

Xem đầy đủ từ "捕まえる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

捉(とら)える Động từ

とらえるtoraeruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt, bắt giữ.

Xem đầy đủ từ "捉える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

逮捕(たいほ) Danh từ

たいほtaihoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt giữ, bắt.

  • 警察が逮捕した男はもう釈放されている。 Người đàn ông bị cảnh sát bắt giữ bây giờ đã được thả ra.
  • 彼女が逮捕された理由を説明して下さい。 Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ.

Xem đầy đủ từ "逮捕": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bắt giữ tiếng Nhật là gì?

"bắt giữ" trong tiếng Nhật là 捕まえる (つかまえる) (động từ), 捉える (とらえる) (động từ), 逮捕 (たいほ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.