Bắc âu tiếng Nhật là gì?
"bắc âu" trong tiếng Nhật là 北欧 (ほくおう) (danh từ riêng).
北欧 Danh từ riêng
ほくおうhokuōHán Việt: BẮC ÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc Âu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắc âu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắc âu tiếng Nhật là gì?
"bắc âu" trong tiếng Nhật là 北欧 (ほくおう) (danh từ riêng).