TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bắc âu tiếng Nhật là gì?

"bắc âu" trong tiếng Nhật là 北欧 (ほくおう) (danh từ riêng).

北欧(ほくおう) Danh từ riêng

ほくおうhokuōHán Việt: BẮC ÂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc Âu.

Xem đầy đủ từ "北欧": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắc âu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắc âu tiếng Nhật là gì?

"bắc âu" trong tiếng Nhật là 北欧 (ほくおう) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.