TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bằng chứng ngoại phạm tiếng Nhật là gì?

"bằng chứng ngoại phạm" trong tiếng Nhật là アリバイ (danh từ).

アリバイ Danh từ

aribai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng chứng ngoại phạm, ngoại phạm.

Xem đầy đủ từ "アリバイ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng chứng ngoại phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bằng chứng ngoại phạm tiếng Nhật là gì?

"bằng chứng ngoại phạm" trong tiếng Nhật là アリバイ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.