TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bầu trời tiếng Nhật là gì?

"bầu trời" trong tiếng Nhật là 空 (そら) (danh từ), 天空 (てんくう) (danh từ), 大空 (おおぞら) (danh từ).

空(そら) Danh từ

そらsoraHán Việt: KHÔNGJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trời, bầu trời.

  • 星が空に瞬いていた。 Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.
  • 空には無数の星がきらめいていた。 Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.

Xem đầy đủ từ "空": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

天空(てんくう) Danh từ

てんくうtenkūHán Việt: THIÊN KHÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không khí, trời, bầu trời.

Xem đầy đủ từ "天空": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

大空(おおぞら) Danh từ

おおぞらōzoraHán Việt: ĐẠI KHÔNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầu trời.

Xem đầy đủ từ "大空": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bầu trời tiếng Nhật là gì?

"bầu trời" trong tiếng Nhật là 空 (そら) (danh từ), 天空 (てんくう) (danh từ), 大空 (おおぞら) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.