TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bản năng tiếng Nhật là gì?

"bản năng" trong tiếng Nhật là 本能 (ほんのう) (danh từ).

本能(ほんのう) Danh từ

ほんのうhonnōHán Việt: BẢN NĂNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản năng.

  • 彼は闘争本能が強い。 Anh ta có một bản năng chiến đấu mạnh mẽ.
  • 本能に従うと道を誤ることが多い。 Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi.

Xem đầy đủ từ "本能": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bản năng tiếng Nhật là gì?

"bản năng" trong tiếng Nhật là 本能 (ほんのう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.