Bảng đen tiếng Nhật là gì?
"bảng đen" trong tiếng Nhật là 黒板 (こくばん) (danh từ).
黒板 Danh từ
こくばんkokubanJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng đen.
Câu hỏi thường gặp
Bảng đen tiếng Nhật là gì?
"bảng đen" trong tiếng Nhật là 黒板 (こくばん) (danh từ).
"bảng đen" trong tiếng Nhật là 黒板 (こくばん) (danh từ).
こくばんkokubanJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng đen.
"bảng đen" trong tiếng Nhật là 黒板 (こくばん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.