TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bướm tiếng Nhật là gì?

"bướm" trong tiếng Nhật là 蝶 (ちょう) (danh từ), 蝶々 (ちょうちょう) (danh từ).

蝶(ちょう) Danh từ

ちょうchōHán Việt: ĐIỆPJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bướm, bươm bướm.

  • その蝶は成虫になるまでに2年かかる。 Loài bướm đó trưởng thành trong hai năm.

Xem đầy đủ từ "蝶": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

蝶々(ちょうちょう) Danh từ

ちょうちょうchōchōHán Việt: ĐIỆP ĐIỆP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bươm bướm, bướm.

  • あ!蝶々がいる! Ô kìa, con bươm bướm!

Xem đầy đủ từ "蝶々": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bướm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bướm tiếng Nhật là gì?

"bướm" trong tiếng Nhật là 蝶 (ちょう) (danh từ), 蝶々 (ちょうちょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.