Bạch hầu tiếng Nhật là gì?
"bạch hầu" trong tiếng Nhật là ジフテリア (danh từ).
ジフテリア Danh từ
jifuteria giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạch hầu.
Câu hỏi thường gặp
Bạch hầu tiếng Nhật là gì?
"bạch hầu" trong tiếng Nhật là ジフテリア (danh từ).
"bạch hầu" trong tiếng Nhật là ジフテリア (danh từ).
jifuteria giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạch hầu.
"bạch hầu" trong tiếng Nhật là ジフテリア (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.