Bằng đá tiếng Nhật là gì?
"bằng đá" trong tiếng Nhật là 石 (いし) (danh từ).
石 Danh từ
いしishiHán Việt: THẠCHJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng đá.
- この建物は石で出来ている。 Tòa nhà này được xây bằng đá.
Câu hỏi thường gặp
Bằng đá tiếng Nhật là gì?
"bằng đá" trong tiếng Nhật là 石 (いし) (danh từ).