Bắn cung tiếng Nhật là gì?
"bắn cung" trong tiếng Nhật là 弓道 (きゅうどう) (danh từ), アーチェリー (danh từ).
弓道 Danh từ
きゅうどうkyūdōHán Việt: CUNG ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung đạo, bắn cung.
アーチェリー Danh từ
ācherī giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắn cung.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắn cung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắn cung tiếng Nhật là gì?
"bắn cung" trong tiếng Nhật là 弓道 (きゅうどう) (danh từ), アーチェリー (danh từ).