TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bảng chữ cái la-tinh tiếng Nhật là gì?

"bảng chữ cái la-tinh" trong tiếng Nhật là ローマ字 (ローマじ) (danh từ).

ローマ字(じ) Danh từ

ローマじrōmajiHán Việt: LA MÃ TỰJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng chữ cái la-tinh.

Xem đầy đủ từ "ローマ字": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng chữ cái la-tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảng chữ cái la-tinh tiếng Nhật là gì?

"bảng chữ cái la-tinh" trong tiếng Nhật là ローマ字 (ローマじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.