TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bảng tiếng Nhật là gì?

"bảng" trong tiếng Nhật là テーブル (danh từ), 板 (いた) (danh từ), 表 (ひょう) (danh từ).

テーブル Danh từ

tēburuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn, bảng, bảng kế.

Xem đầy đủ từ "テーブル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

板(いた) Danh từ

いたitaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng, ván.

Xem đầy đủ từ "板": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

表(ひょう) Danh từ

ひょうhyōHán Việt: BIỂUJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng, bảng kế.

Xem đầy đủ từ "表": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ポンド Danh từ

pondo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cân anh, bảng.

  • 1分だってほぼ4ポンドかかるんだから。 Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.

Xem đầy đủ từ "ポンド": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảng tiếng Nhật là gì?

"bảng" trong tiếng Nhật là テーブル (danh từ), 板 (いた) (danh từ), 表 (ひょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.