TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bạo lực gia đình tiếng Nhật là gì?

"bạo lực gia đình" trong tiếng Nhật là 家庭内暴力 (かていないぼうりょく) (danh từ), ドメスティックバイオレンス (danh từ).

家庭内暴力(かていないぼうりょく) Danh từ

かていないぼうりょくkateinaibōryoku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạo hành gia đình, bạo lực gia đình.

Xem đầy đủ từ "家庭内暴力": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ドメスティックバイオレンス Danh từ

domesutikkubaiorensu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạo hành gia đình, bạo lực gia đình.

Xem đầy đủ từ "ドメスティックバイオレンス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bạo lực gia đình tiếng Nhật là gì?

"bạo lực gia đình" trong tiếng Nhật là 家庭内暴力 (かていないぼうりょく) (danh từ), ドメスティックバイオレンス (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.