Bắc cực quang tiếng Nhật là gì?
"bắc cực quang" trong tiếng Nhật là 北極光 (ほっきょくこう) (danh từ), 北光 (ほっこう) (danh từ).
北極光 Danh từ
ほっきょくこうhokkyokukōHán Việt: BẮC CỰC QUANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc cực quang.
北光 Danh từ
ほっこうhokkōHán Việt: BẮC QUANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc cực quang.
Câu hỏi thường gặp
Bắc cực quang tiếng Nhật là gì?
"bắc cực quang" trong tiếng Nhật là 北極光 (ほっきょくこう) (danh từ), 北光 (ほっこう) (danh từ).