Bảy nghìn tiếng Nhật là gì?
"bảy nghìn" trong tiếng Nhật là 7000 (ななせん) (số từ).
7000 Số từ
ななせんnanasen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảy nghìn.
Câu hỏi thường gặp
Bảy nghìn tiếng Nhật là gì?
"bảy nghìn" trong tiếng Nhật là 7000 (ななせん) (số từ).
"bảy nghìn" trong tiếng Nhật là 7000 (ななせん) (số từ).
ななせんnanasen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảy nghìn.
"bảy nghìn" trong tiếng Nhật là 7000 (ななせん) (số từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.