Bật lửa tiếng Nhật là gì?
"bật lửa" trong tiếng Nhật là ライター (danh từ).
ライター Danh từ
raitāJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bật lửa, hộp quẹt.
Câu hỏi thường gặp
Bật lửa tiếng Nhật là gì?
"bật lửa" trong tiếng Nhật là ライター (danh từ).
"bật lửa" trong tiếng Nhật là ライター (danh từ).
raitāJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bật lửa, hộp quẹt.
"bật lửa" trong tiếng Nhật là ライター (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.