TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bước ngoặt tiếng Nhật là gì?

"bước ngoặt" trong tiếng Nhật là 変わり目 (かわりめ) (danh từ), 転機 (てんき) (danh từ).

変(か)わり目(め) Danh từ

かわりめkawarime giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước ngoặt, bước quyết định.

Xem đầy đủ từ "変わり目": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

転機(てんき) Danh từ

てんきtenkiHán Việt: CHUYỂN CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước ngoặt, bước quyết định.

Xem đầy đủ từ "転機": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bước ngoặt tiếng Nhật là gì?

"bước ngoặt" trong tiếng Nhật là 変わり目 (かわりめ) (danh từ), 転機 (てんき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.