Bắt tay tiếng Nhật là gì?
"bắt tay" trong tiếng Nhật là 握手 (あくしゅ) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Bắt tay tiếng Nhật là gì?
"bắt tay" trong tiếng Nhật là 握手 (あくしゅ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.