TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bản ghi tiếng Nhật là gì?

"bản ghi" trong tiếng Nhật là レコード (danh từ), 記録 (きろく) (danh từ), 録音 (ろくおん) (danh từ).

レコード Danh từ

rekōdoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản ghi.

Xem đầy đủ từ "レコード": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

記録(きろく) Danh từ

きろくkirokuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản ghi.

Xem đầy đủ từ "記録": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

録音(ろくおん) Danh từ

ろくおんrokuonHán Việt: LỤC ÂMJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản ghi, bản thu.

Xem đầy đủ từ "録音": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bản ghi tiếng Nhật là gì?

"bản ghi" trong tiếng Nhật là レコード (danh từ), 記録 (きろく) (danh từ), 録音 (ろくおん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.