TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bạn gái tiếng Nhật là gì?

"bạn gái" trong tiếng Nhật là ガールフレンド (danh từ).

ガールフレンド Danh từ

gārufurendo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn gái, người yêu.

  • ブルースは、ガールフレンドが彼のもとを去ったとき、非常に動揺したが直にたち直った。 Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua.
  • 彼はガールフレンドに捨てられた。 Anh ấy bị bạn gái đá.

Xem đầy đủ từ "ガールフレンド": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạn gái tiếng Nhật là gì?

"bạn gái" trong tiếng Nhật là ガールフレンド (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.