TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bắc đẩu tiếng Nhật là gì?

"bắc đẩu" trong tiếng Nhật là 北斗七星 (ほくとしちせい) (danh từ), 七つ星 (ななつぼし) (danh từ), 北斗 (ほくと) (danh từ).

北斗七星(ほくとしちせい) Danh từ

ほくとしちせいhokutoshichiseiHán Việt: BẮC ĐẨU THẤT TINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc Đẩu thất tinh, Bắc Đẩu, Bắc Đẩu tinh.

Xem đầy đủ từ "北斗七星": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

七(なな)つ星(ぼし) Danh từ

ななつぼしnanatsuboshi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc Đẩu, Bắc Đẩu tinh.

Xem đầy đủ từ "七つ星": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

北斗(ほくと) Danh từ

ほくとhokutoHán Việt: BẮC ĐẨU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc Đẩu.

Xem đầy đủ từ "北斗": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bắc đẩu tiếng Nhật là gì?

"bắc đẩu" trong tiếng Nhật là 北斗七星 (ほくとしちせい) (danh từ), 七つ星 (ななつぼし) (danh từ), 北斗 (ほくと) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.