Bảng điều khiển tiếng Nhật là gì?
"bảng điều khiển" trong tiếng Nhật là コントロールパネル (danh từ), 制御盤 (せいぎょばん) (danh từ).
コントロールパネル Danh từ
kontorōrupaneru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng điều khiển.
制御盤 Danh từ
せいぎょばんseigyobanHán Việt: CHẾ NGỰ BÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng điều khiển.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng điều khiển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảng điều khiển tiếng Nhật là gì?
"bảng điều khiển" trong tiếng Nhật là コントロールパネル (danh từ), 制御盤 (せいぎょばん) (danh từ).