TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bằng lái xe tiếng Nhật là gì?

"bằng lái xe" trong tiếng Nhật là 運転免許 (うんてんめんきょ) (danh từ), 運転免許証 (うんてんめんきょしょう) (danh từ).

運転免許(うんてんめんきょ) Danh từ

うんてんめんきょuntenmenkyoHán Việt: VẬN CHUYỂN MIỄN HỨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy phép lái xe, bằng lái xe.

  • 僕はまだ運転免許を取れる年齢じゃないんだよ。 Tớ chưa đủ tuổi lấy bằng lái xe.
  • 運転免許はお持ちではないでしょうか。 Bạn có bằng lái xe không?

Xem đầy đủ từ "運転免許": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

運転免許証(うんてんめんきょしょう) Danh từ

うんてんめんきょしょうuntenmenkyoshōHán Việt: VẬN CHUYỂN MIỄN HỨA CHỨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy phép lái xe, bằng lái xe.

  • 運転免許証を持っていますか。 Bạn có bằng lái xe không?

Xem đầy đủ từ "運転免許証": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bằng lái xe tiếng Nhật là gì?

"bằng lái xe" trong tiếng Nhật là 運転免許 (うんてんめんきょ) (danh từ), 運転免許証 (うんてんめんきょしょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.