TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bạo lực tiếng Nhật là gì?

"bạo lực" trong tiếng Nhật là 暴力 (ぼうりょく) (danh từ), 乱暴 (らんぼう) (danh từ).

暴力(ぼうりょく) Danh từ

ぼうりょくbōryokuHán Việt: BẠO LỰCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạo lực.

  • 最近の漫画は暴力や性の描写が多すぎる。 Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực.

Xem đầy đủ từ "暴力": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

乱暴(らんぼう) Danh từ

らんぼうranbōJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạo lực.

  • 乱暴なことをしなくてもその問題は解決できる。 Bạn không cần giải quyết vấn đề đó bằng bạo lực.

Xem đầy đủ từ "乱暴": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bạo lực tiếng Nhật là gì?

"bạo lực" trong tiếng Nhật là 暴力 (ぼうりょく) (danh từ), 乱暴 (らんぼう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.