Bảo hiểm xã hội tiếng Nhật là gì?
"bảo hiểm xã hội" trong tiếng Nhật là 社会保険 (しゃかいほけん) (danh từ).
社会保険 Danh từ
しゃかいほけんshakaihokenHán Việt: XÃ HỘI BẢO HIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo hiểm xã hội.
Câu hỏi thường gặp
Bảo hiểm xã hội tiếng Nhật là gì?
"bảo hiểm xã hội" trong tiếng Nhật là 社会保険 (しゃかいほけん) (danh từ).