Bất động sản tiếng Nhật là gì?
"bất động sản" trong tiếng Nhật là 不動産 (ふどうさん) (danh từ).
不動産 Danh từ
ふどうさんfudōsanJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất động sản, địa ốc.
- 不動産が高すぎるという意見に賛成だ。 Tôi đồng ý với ý kiến rằng bất động sản bị định giá quá cao.
Câu hỏi thường gặp
Bất động sản tiếng Nhật là gì?
"bất động sản" trong tiếng Nhật là 不動産 (ふどうさん) (danh từ).