TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bắt gặp tiếng Nhật là gì?

"bắt gặp" trong tiếng Nhật là 出会う (であう) (động từ), 会う (あう) (động từ).

出会(であ)う Động từ

であうdeauJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt gặp, gặp, gặp nhau, tình cờ gặp.

Xem đầy đủ từ "出会う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

会(あ)う Động từ

あうauJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt gặp.

Xem đầy đủ từ "会う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bắt gặp tiếng Nhật là gì?

"bắt gặp" trong tiếng Nhật là 出会う (であう) (động từ), 会う (あう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.