Bảng trắng tiếng Nhật là gì?
"bảng trắng" trong tiếng Nhật là ホワイトボード (danh từ), 白板 (はくばん) (danh từ).
ホワイトボード Danh từ
howaitobōdo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng trắng.
白板 Danh từ
はくばんhakuban giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng trắng.
Câu hỏi thường gặp
Bảng trắng tiếng Nhật là gì?
"bảng trắng" trong tiếng Nhật là ホワイトボード (danh từ), 白板 (はくばん) (danh từ).