Bảy mươi tiếng Nhật là gì?
"bảy mươi" trong tiếng Nhật là 70 (ななじゅう) (số từ).
70 Số từ
ななじゅうnanajū giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảy mươi.
Câu hỏi thường gặp
Bảy mươi tiếng Nhật là gì?
"bảy mươi" trong tiếng Nhật là 70 (ななじゅう) (số từ).
"bảy mươi" trong tiếng Nhật là 70 (ななじゅう) (số từ).
ななじゅうnanajū giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảy mươi.
"bảy mươi" trong tiếng Nhật là 70 (ななじゅう) (số từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.