TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bắc ái nhĩ lan tiếng Nhật là gì?

"bắc ái nhĩ lan" trong tiếng Nhật là 北アイルランド (きたアイルランド) (danh từ riêng).

北(きた)アイルランド Danh từ riêng

きたアイルランドkitaairurando giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc Ái Nhĩ Lan.

Xem đầy đủ từ "北アイルランド": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bắc ái nhĩ lan tiếng Nhật là gì?

"bắc ái nhĩ lan" trong tiếng Nhật là 北アイルランド (きたアイルランド) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.