Bắt đầu mưa tiếng Nhật là gì?
"bắt đầu mưa" trong tiếng Nhật là 降り出す (ふりだす) (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Bắt đầu mưa tiếng Nhật là gì?
"bắt đầu mưa" trong tiếng Nhật là 降り出す (ふりだす) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.