TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bất ngờ tiếng Nhật là gì?

"bất ngờ" trong tiếng Nhật là 驚き (おどろき) (danh từ), 急 (きゅう) (tính từ đuôi na).

驚(おどろ)き Danh từ

おどろきodorokiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất ngờ, ngạc nhiên.

Xem đầy đủ từ "驚き": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

急(きゅう) Tính từ đuôi na

きゅうkyūHán Việt: CẤPJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gấp, đột ngột, bất ngờ.

Xem đầy đủ từ "急": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất ngờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bất ngờ tiếng Nhật là gì?

"bất ngờ" trong tiếng Nhật là 驚き (おどろき) (danh từ), 急 (きゅう) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.