TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bắc tiếng Nhật là gì?

"bắc" trong tiếng Nhật là 北 (きた) (danh từ), 北方 (ほっぽう) (danh từ).

北(きた) Danh từ

きたkitaHán Việt: BẮCJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc, hướng bắc, phương bắc.

  • 『北の国から』は、北海道富良野市を舞台にしたフジテレビジョン制作のテレビドラマ。 "Đến từ phương Bắc" là một bộ phim truyền hình dài tập được Đài Truyền hình Fuji TV sản xuất, lấy bối cảnh là thành phố Furano, tỉnh Hokkaido.

Xem đầy đủ từ "北": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

北方(ほっぽう) Danh từ

ほっぽうhoppōHán Việt: BẮC PHƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hướng bắc, bắc.

  • 2月7日は日本では北方領土の日です。 Ngày 7 tháng 2 là ngày "Lãnh thổ Phía Bắc" của Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "北方": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bắc tiếng Nhật là gì?

"bắc" trong tiếng Nhật là 北 (きた) (danh từ), 北方 (ほっぽう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.