TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bắc kinh tiếng Nhật là gì?

"bắc kinh" trong tiếng Nhật là 北京 (ペキン) (danh từ riêng).

北京(ぺきん) Danh từ riêng

ペキンpekinHán Việt: BẮC KINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắc Kinh.

  • 私たち、北京と上海に行きたいの。 Chúng tôi muốn đi Bắc Kinh và Thượng Hải.

Xem đầy đủ từ "北京": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bắc kinh tiếng Nhật là gì?

"bắc kinh" trong tiếng Nhật là 北京 (ペキン) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.