TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bước đi tiếng Nhật là gì?

"bước đi" trong tiếng Nhật là 足元 (あしもと) (danh từ).

足元(あしもと) Danh từ

あしもとashimotoHán Việt: TÚC NGUYÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước, bước đi.

  • 酒を飲みすぎて足もとがふらついた。 Do uống quá nhiều rượu nên tôi bước đi không vững.

Xem đầy đủ từ "足元": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bước đi tiếng Nhật là gì?

"bước đi" trong tiếng Nhật là 足元 (あしもと) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.