Bảo hiểm nhân thọ tiếng Nhật là gì?
"bảo hiểm nhân thọ" trong tiếng Nhật là 生命保険 (せいめいほけん) (danh từ).
生命保険 Danh từ
せいめいほけんseimeihoken giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo hiểm nhân thọ.
Câu hỏi thường gặp
Bảo hiểm nhân thọ tiếng Nhật là gì?
"bảo hiểm nhân thọ" trong tiếng Nhật là 生命保険 (せいめいほけん) (danh từ).