TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bảo hiểm nhân thọ tiếng Nhật là gì?

"bảo hiểm nhân thọ" trong tiếng Nhật là 生命保険 (せいめいほけん) (danh từ).

生命保険(せいめいほけん) Danh từ

せいめいほけんseimeihoken giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo hiểm nhân thọ.

Xem đầy đủ từ "生命保険": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảo hiểm nhân thọ tiếng Nhật là gì?

"bảo hiểm nhân thọ" trong tiếng Nhật là 生命保険 (せいめいほけん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.